Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cụ, (2) khô, (3) co, (4) giun 朐 qú (cụ) [ Vh @ QT 朐 Qú, xù, chǔn | *OC 朐 句 侯 衢 ɡo 由眗校改(切韻、集韻、説文皆作 “朐”) | PNH: QĐ keoi4 | Shuowen: 《肉部》朐:脯挺也。从肉句聲。 | Kangxi: 《康熙字典·月部·五》朐:《字彙》其俱切,音衢。車軛也。从月,與从肉者不同。《左傳·昭二十六年》繇朐汰輈。《註》朐,車軛。《釋文》朐,其俱反。本又作軥。 | Guangyun: 𠣪 衢 其俱 羣 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 gi̯u ɡĭu ɡio ɡio ɡɨo ɡio guə̆ qu2 gyo giu (𠣪/朐) 脯名 || Môngcổ âmvận: hÿu xy 去聲 || Handian: 朐 xù ◎ 古同 “昫”,溫暖。◎ 朐 chǔn 蚯蚓。亦稱 “曲蟮”。◎ 朐 qú 屈曲的干肉。 ] *** , earthworm, warm, dried and spiced meat, crooked dried meat, bend, Also:, Qu, family surname of Chinese origin, Qu County,   {ID453068972  -   7/22/2018 5:00:04 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.