Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cục, (2) cộ, (3) giữ 挶 jú (cục) [ Vh @ QT 挶 (梮, 輂, 檋, 輁) jú ~ ht. QT 局 jú < MC goʊk < OC *gok | *OC 挶 局 屋 輂 koɡ | PNH: QĐ guk6, Hẹ kiuk8 | Shuowen: 《手部》挶:𢧢持也。从手局聲。| Kangxi: 《康熙字典·手部·七》挶:《唐韻》居玉切《集韻》《韻會》拘玉切,𠀤音鋦。《說文》戟持也。或作拘。又土轝也。《左傳·襄九年》𨻰畚挶,具綆缶。《周語》偫而畚挶。《註》挶,舁土之器。| Guangyun: 挶 輂 居玉 見 燭 燭 入聲 三等 開口 鍾 通 入三燭 ki̯wok kĭwok kiok kiok kɨok kiok kuawk ju kyuk kivk 持也 || ZYYY: 拘 居 見 魚模撮 魚模 陰平 撮口呼 kiu || Môngcổ âmvận: gÿu ky 入聲 ] *** , hold, grasp, Also:, structure for carrying dirt, horse carriage, trolley,   {ID453064487  -   7/14/2018 2:31:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.