Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
巨蛋(1) trứngcồ, (2) trứngbự, (3) sânkhấu 巨蛋 jùdàn (cựđản) [ Viet. 'sânkhấu' @&# '劇場 jùchăng (kịchtrường)' ~ Vh @# QT 巨蛋 jùdàn \ Vh @ 巨 jù (cự) ~ bự | QT 巨 jù < MC go < OC *gaʔ, *kʷaʔ || QT 蛋 dàn < MC ʈan < OC *dan || Note: “巨蛋”(dome,或 big egg),泛指大型室內體育場或外觀為穹頂式的大型建築。 例如日本東京巨蛋、英國千禧巨蛋、中國台北小巨蛋、中國鎮江巨蛋等。 此外,另有一網站名為中國巨蛋網。 釋義讀音:jùdàn 英譯:huge egg 解釋:體積很大的橢圓形物體設計巨蛋設計巨蛋:設計行業的一種強有力的蛻變過程。 “蛋”意味著“蛻變”,只有 “蛻變”才能產生效益。 ] , oval-shaped stadium, domed stadium, dome, arena, Also:, big egg, huge egg,   {ID453084096  -   4/4/2019 10:21:52 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.