Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cổ, (2) cũ 古 gǔ (cổ) [ Vh @ QT 古 gǔ < MC ko < OC *kaʔ | PNH: QĐ gu2, Hẹ gu3 | Shuowen: 故也。从十、口。識前言者也。凡古之屬皆从古。𠖠,古文古。公戶切〖注〗臣鉉等曰:十口所傳是前言也。〖注〗𡇣,古文古。 | Kangxi: 〔古文〕𠖠𡇣《唐韻》《集韻》公戸切《韻會》果五切《正韻》公土切,𠀤音鼓。《爾雅·釋詁》古,故也。《說文》从十,口。識前言者也。《徐鉉曰》十口所傳,是前言也。《玉篇》久也,始也。《書·堯典》曰若稽古帝堯。《詩·邶風》逝不古處。《前漢·藝文志》世歷三古。《孟康曰》伏羲上古,文王中古,孔子下古。 | Guangyun: 古 公戸 見 模 上聲 麌 開口一等 模 遇 kox/kuu ku || § 舊 jìu (cựu) cũ || td. 古典 gǔdiăn (cổđiển), 萬古 wàngǔ (vạncổ), 古董 gǔdǒng (đồcổ) ] , ancient, old, ancient times, antique, antiquity, palaeo-, Also:, elegant, fanciful, (abbreviation for) Cuba, family surname of Chinese origin   {ID453061527  -   10/11/2017 7:58:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.