Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cạp, (2) ảm, (3) quàng 匼 qià (cạp) [ Vh @ QT 匼 (鉿) qià, ǎn, kē (cạp, ảm)< MC kəp < OC *kuːb | *OC 鉿 合 緝 閤 kuːb | PNH: QĐ hap1, o1 | Kangxi: 《康熙字典·匸部·六》匼:《韻會》《正韻》𠀤鄔感切,音闇。奄媚,迎合也。《唐書·蕭復傳》盧杞諂諛阿匼。又烏匼,巾名。《杜甫·晚凉詩》晚風爽烏匼,筋力蘇摧折 | Guangyun: 鉿 閤 古沓 見 合 合 入聲 一等 開口 覃 咸 入二十七合 kăp kɒp kᴀp kɒp kʌp kəp kəp ge kop kop 二尺鋌 ] *** , hood, scarf, kerchief, enclosed in something that goes round and round, Also:, flattering,   {ID453121816  -   6/1/2019 6:57:43 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.