Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cứ, (2) cư, (3) cứa, (4) cưa 鋸 jū (cư) [ Vh @ QT 鋸 jù, jū (cứ, cư) < MC kə < OC *kas | cđ. MC 遇合三去御見 | QĐ geoi3, goe3 | SHuowen: 槍唐也。从金居聲。居御切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤居御切,音據。《說文》槍唐也。从金居聲。《廣韻》刀鋸。《古史考》孟子作鋸。《正字通》鐵葉爲齟齬,其齒一左一右,以片解木石也。《詩·周頌·設業設虡傳》業,捷業,如鋸齒。《前漢·𠛬法志》中𠛬用刀鋸。《註》刀,割𠛬。鋸,刖𠛬也。 又《玉篇》解截也。 | Guangyun: 鋸 jū, kioh/kivh, /kĭo/, 據 居御 見 魚 去聲 御 開口三等 魚 遇 ] , saw, to saw, amputate, something. resembling saw, Also:, mend china with staples,   {ID453064534  -   12/7/2017 12:35:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.