Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kiểu, (2) chước, (3) giao, (4) cước, (5) tước, (6) đóng, (7) đưa, (8) trao, (9) nộp, (10) trả 繳 jiăo (cước) [ Vh @ QT 繳 jiăo ~ đưa, đóng, trả, trao 交 jiāo (giao) | QT 繳 jiăo, zhuó (kiểu, cước, chước) < MC kjiaw, tʂiak < OC *kɛw, *tɕɨak | PNH: QĐ giu2, zoek3, Hẹ giau3 | Kangxi: 【玉篇】同𦅾。【易·遯卦註】矰繳不能及。【疏】結繳於矢,謂之矰繳。【史記·楚世家】綪繳蘭臺。【註】絲繩繫弋射鳥也。【前漢·張良傳】雖有矰繳。【註】繳,弋射也。 又【廣韻】古了切【集韻】【韻會】【正韻】吉了切,𠀤音皎。【前漢·司馬遷傳】名家苛察繳繞。【註】如淳曰:繳繞,猶纏繞也。 又【廣韻】【集韻】𠀤下革切,音覈。衣領中骨。或作𧝳。 又【集韻】𢅎,或作繳。行縢也。 又【集韻】吉弔切,音叫。糾戾也,劉向曰:紛繳爭言。| Guangyun: (1) 皎 古了 見 蕭 上聲 篠 開口四等 效 蕭 kieu keux/kev , (2) 灼 之若 章 藥開 入聲 藥 開口三等 宕 陽 tɕĭak cjak/tjak , (3) 覈 下革 匣 麥開 入聲 陌 開口二等 梗 耕 ɣæk ghrek/haek || td. 繳費 jiăofèi (cướcphí), 繳納 jiăonà (nộptrả), 繳交 jiăojiāo (traotrả), 繳税 jiǎoshuì (đóngthuế), 請繳房租. Qǐng jiăo fángzū. (Xin trảtiền thuêphòng.) ] *** , fee, pay, hand in, hand over, return, give back, deliver, submit, Also:, raw silk thread, raw string attached to the arrow, capture, wind, stir, cooperate,   {ID453063802  -   3/12/2018 12:39:26 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.