Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cưỡng, (2) quan, (3) quàng 繈 qiǎng (cưỡng) [ Vh @ QT 繦 (繈, 襁) jiǎng, qiǎng ~ ht. QT 强 (強) qiáng, qiăng, jiàng, jiăng (cường, cưỡng) < MC gaŋ < OC *ghaŋ | *OC 繈 强 陽 繈 kaŋʔ | PNH: QĐ koeng5 | Shuowen: 《衣部》襁:負兒衣。从衣强聲。 | Kangxi: 《康熙字典·衣部·十一》襁:《唐韻》居兩切《集韻》舉兩切,𠀤音鏹。《玉篇》襁褓,負兒衣也。《論語》則四方之民,襁負其子而至矣。《何晏註》負者以器曰襁。《疏》《博物志》云:襁織縷爲之,廣八寸,長丈二,以約小兒於背。《前漢·宣帝紀》曾孫雖在襁褓,猶坐收繫郡邸獄。《李奇註》襁,絡也,以繒布爲之,絡負小兒。《師古註》卽今小兒繃也。《六書正譌》通作繦,非。襁字从強作。 | Guangyun: 繈 繈 居兩 見 陽開 養 上聲 三等 開口 陽 宕 上三十六養 ki̯aŋ kĭaŋ kiaŋ kiɑŋ kɨɐŋ kiɐŋ kɨaŋ jiang3 kiangx kiank 絲有纇又孟康曰繈錢貫也俗作鏹居兩切五 || Môngcổ âmvận: gÿang gyang kjaŋ 上聲 ] *** , cloth for carrying baby on back, swaddling cloth, swaddling, Also:, string of copper coins,   {ID453115997  -   12/4/2018 12:44:22 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.