Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
璩 qú (cư) [ Vh @ QT 璩 qú ~ ht. QT 劇 jù < MC geik < OC *ghrak | *OC 璩 虍 魚 無 ɡa 見 山海經 | PNH: QĐ keoi4, Hẹ ki2 | Shuowen: 《玉部》璩:環 屬。从 玉 豦 聲。 見《山海經》。 | Kangxi: 《玉部》璩:環 屬。从 玉 豦 聲。見《山海經》。| Kangxi: 《康熙字典·玉部·十三》璩:《唐韻》彊魚 切《集韻》《正韻》求於切,𠀤 音 渠。《說文》環屬。見山海經。◎ 按《山海經》今 本作 鐻。 又 姓。《正韻》與蘧同。又 人名。 應 璩,魏侍中大將軍長史。又《廣韻》九魚切《韻會》斤於 切,𠀤 音 居。義同。《類篇》或 作 璖。亦 作 𤦲。 ] ***** , jade ring, jade earring, Also:, Qu, family surname of Chinese origin.   {ID453068969  -   3/19/2018 8:44:14 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.