Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cường, (2) cưỡng, (3) cứng 犟 jiàng (cưỡng) [ Vh @ QT 犟 (強, 强) qiáng, qiăng, jiàng, jiăng (cường, cưỡng) < MC gaŋ < OC *ghaŋ | *OC (1) 勥 强 陽 強 ɡaŋ , (2) 勥 强 陽 勥 ɡaŋʔ | PNH: QĐ goeng6, koeng5 | PNH: QĐ goeng6, koeng5, Hẹ giong3 | Shuowen: 迫也。从力强聲。𠣃,古文从彊。巨良切 | Kangxi: 《唐韻》其兩切《集韻》巨兩切,𠀤强上聲。《說文》迫也。《廣韻》追也,勉力也。又《集韻》渠良切,音强。義同。又《集韻》舉兩切,音繦。㔝勥,力拒也。| Guangyun: (1) 勥 強 巨良 羣 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 gi̯aŋ ɡĭaŋ ɡiaŋ ɡiɑŋ ɡɨɐŋ ɡiɐŋ gɨaŋ qiang2 giang giang 迫也 , (2) 勥 勥 其兩 羣 陽開 養 上聲 三等 開口 陽 宕 上三十六養 gi̯aŋ ɡĭaŋ ɡiaŋ ɡiɑŋ ɡɨɐŋ ɡiɐŋ gɨaŋ jiang4 giangx giank (追/迫) 也勉力也其兩切五 || Handian: ◎ 犟 jiàng〈形〉脾氣固執的。如: 犟牛筋 (喻指倔強之人); 犟嘴 (頂嘴, 強辯) ] **** , stubborn, obstinate, tenacious, unbending, pig-headed,   {ID453100075  -   6/6/2019 10:51:23 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.