Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cương, (2) gành, (3) gồng, (4) gò, (5) sườnnúi, (6) sườn, 岡 gāng (cương) [ Viet. 'sườnnúi' @# '山脊 shānjí (sơntích)' ~ Vh @ QT 岡 (冈) gāng, găng < MC kʌŋ< OC *kāŋ | *OC 岡 岡 陽 岡 klaːŋ 說文從山網聲 | Shuowen: 山骨也。从山网聲。古郎切 | Kangxi: 〔古文〕𠆼【廣韻】古郎切【集韻】【韻會】居郎切,𠀤音剛。【說文】岡,山脊也。从网从山,取上銳下廣形。【爾雅·釋山】山脊岡。【詩·周南】陟彼高岡。【小雅】如岡如陵。【五代史·唐紀】李克用破孟方立於郉州,還軍置酒三垂岡。 又【韻會】通作阬。【前漢·揚雄傳】𨻰衆軍於東阬。【註】阬,讀作岡。 【韻會】說文本从山,俗又加山作崗,非。 【集韻】或作𡶩。|| Guangyun: 岡 岡 古郎 見 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 kɑŋ kɑŋ kɑŋ kɑŋ kɑŋ kɑŋ kaŋ gang1 kang kang 爾雅曰山脊岡古郎切十六 || ZYYY: 岡 岡 見 江陽開 江陽 陰平 開口呼 kaŋ || Môngcổ âmvận: gang kaŋ 平聲 ] **** , mound, Also:, ridge, crest of hill,   {ID453061042  -   6/1/2019 9:09:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.