Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) các, (2) lạc, (3) cấn 硌 gè (các) [ Vh @ QT 硌 (礫) gè, lì, luò (các, lạc) ~ ht. QT 各 gè, gé, gě < MC kak < OC *kak | *OC 硌 各 鐸 落 ɡ·raːɡ 見山海經 | PNH: QĐ gok3, lok6, Hẹ lok8 | Shuowen: 礫, 小石也。从石樂聲。郎擊切 | Kangxi: 【廣韻】盧各切【集韻】【韻會】【正韻】歷各切,𠀤音洛。山上大石也。【山海經】西上申之山,無草木而多硌石。| Guangyun: 硌 落 盧各 來 鐸開 鐸 入聲 一等 開口 唐 宕 入十九鐸 lɑk lɑk lɑk lɑk lɑk lɑk lak luo4 lak lak 磊硌 || Môngcổ âmvận: law law 入聲 || td. 褥子沒鋪平,躺在上面硌得難受. Rùzi méi pǔ pính, tăng zài shàngmiàn gè dé nánshòu. (Nệm trải không phẳng, nằm cấn thật khóchịu.) ] *** , stack up, obstruct, hinder, something hard, bulging, press hard, rub against, pressing, be annoyed by something pricking, Also:, big stone on mountain, stack of stones,   {ID453090601  -   7/2/2018 10:28:36 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.