Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) công, (2) cứng, (3) cong, (4) cung 矼 gāng (công) [ Vh @ QT 矼 gāng, qiāng, kòng ~ ht. QT 工 gōng < MC kuŋ < OC *kōŋ | *OC 矼 工 東 江 kroːŋ | PNH: QĐ gong1, hong1, kung4, Hẹ gong1 | Kangxi: 《康熙字典·石部·三》矼:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤 枯江 切,音 腔。 慤實貌。《莊子·人閒世》德厚信矼。又《集韻》苦貢切,音控。義同。又《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤 古雙 切,音 江。聚石爲步,渡水也。通作杠。《孟子》歲十一月徒杠成。《爾雅·釋宮》石杠謂之徛。《註》今 石橋。 | Guangyun: 矼 江 古雙 見 江 江 平聲 二等 開口 江 江 上平四江 kɔŋ kɔŋ kɔŋ kɔŋ kɣʌŋ kɯɔŋ kaɨwŋ jiang1 krung keong 石矼石橋也爾雅曰石杠謂之徛字俗從石 || Môngcổ âmvận: gÿang gyang kjaŋ 平聲 ] ** , stone bridge, arch, stepping stones, Also:, hard, firm,   {ID453063659  -   8/12/2019 6:36:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.