Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Cái, (2) giội 溉 gài (cái) [ Vh @ QT 溉 (漑, 摡) gài ~ ht. QT 概 gài < MC kaj < OC *kəj | *OC (1) 溉 旡 隊 漑 kɯːds, (2) 溉 旡 隊 旣 kɯds | PNH: QĐ koi3, Hẹ koi4, TrC kai3 | Shuowen: 水。出東海桑瀆覆甑山,東北入海。一曰灌注也。从水旣聲。古代切 | Kangxi: 《康熙字典·水部·十一》漑:《唐韻》古代切《集韻》《韻會》居代切,𠀤音槪。水名。《說文》水出東海桑瀆覆甑山。又灌註也。《史記·河渠書》西門豹引漳水漑鄴。又滌也。《詩·檜風》漑之釜𩱩。又沆漑,徐流也。《司馬相如·上林賦》滂濞沆漑。又《廣韻》居豙切《集韻》《韻會》居氣切,𠀤音旣。義同。又與旣通。《史記·五帝紀》帝嚳漑執中,而徧天下。《註》古旣字。又《集韻》戸代切。與瀣同。| Guangyun: (1) 摡 欷 許旣 曉 微開 未 去聲 三等 開口 微 止 去八未 xe̯i xĭəi xiəi xiəi hɨi hɨi hɨj xi4 hioih xioy 拭也 , (2) 摡 漑 古代 見 咍 代 去聲 一等 開口 咍 蟹 去十九代 kɑ̆i kɒi kᴀi kɒi kʌi kəi kəj gai4 kaih koy 滌也詩云摡之釜鬵 || ZYYY: 瀣 瀣 溪 皆來齊 皆來 去聲 齊齒呼 kʰiai ] *** , water, irrigate, flood, wash, cleanse, rinse, Also:, Gai River, name of an ancient river in northeast China   {ID453110884  -   12/4/2017 12:58:34 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.