Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) gác, (2) cất 擱 gē (các) [ Vh @ QT 擱 gē, gé < MC kʌk < OC *ka:k | *OC 擱 各 鐸 各 klaːɡ 閣字今分化字 | PNH: QĐ gok3, Hẹ gok7 | Shuowen: 《門部》閣:所以止扉也。从門各聲。| Kangxi: | Guangyun: 閣 各 古落 見 鐸開 鐸 入聲 一等 開口 唐 宕 入十九鐸 kɑk kɑk kɑk kɑk kɑk kɑk kak ge kak kak 樓閣亦舉閣漢宫殿䟽曰天禄閣騏驎閣蕭何造以藏祕書賢才也又姓急就章有閣并訴 || ZYYY: 閣 閣 見 蕭豪開一 蕭豪 入聲作上聲 開口呼 kɑu || Mông cổ âmvận: gaw kaw 入聲 || Starostin: to put, to place (Song). Regular Sino-Viet. is các. A very recent word, possibly a specialization of 閣 *ka:k 'be one over the other' (q.v.). | td : 擱過一邊 Gē guò yībiān : Gác qua mộtbên ] **** , put aside, put, put in place, place, place over, put on top of, put, lay down, Also:, suspend activity, stop doing, stop, delay,   {ID6379  -   10/23/2019 5:58:44 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.