Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kiết, (2) cát, (3) gig, (4) tốt, (5) khá 吉 jí (cát) [ Viet. 'gig' <~ 'giga' (Eng.) | Vh @ QT 吉 jí (cát, kiết) < MC kjit < OC *kjit | ¶ j- ~ t-, td. 節 jié Tết, 節日 jiérì (ngàyTết) | PNH: QĐ gat1, Hẹ git7, TrC gig4 | Shuowen: 善也。从士口。居質切 | Kangxi: 《唐韻》居質切《集韻》《韻會》《正韻》激質切,𠀤音拮。《說文》善也。《廣韻》吉利也。《書·大禹謨》惠迪吉。 又朔日曰吉。《詩·小雅》二月初吉。《周禮·天官·大宰》正月之吉。 又州名。《韻會》漢豫章地,隋置吉州。 又姓。 || td. 吉林省 Jílín Shěng (Tỉnh Cátlâm), 吉日 jírì (ngàytốt), 吉時 jíshí (giờtốt), 吉祥 jíxiáng (tốtlành), 吉兆 jízhào (điềmtốt) ] , fortunate, lucky, favorable, good, auspicious, favourable, dexter, propitious, Also:, giga- (meaning billion), the first day of the lunar month, family surname of Chinese origin, Ji (short form for) Jilin Province in northeast China   {ID12386  -   5/2/2016 2:18:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.