Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) biển, (2) bó 褊 biǎn (biển) [ Vh @ QT 褊 biǎn, piān ~ QT 匾 biăn < MC piɛn, pian < OC *pe:nʔ, *pɛ:n | *OC 褊 扁 元 褊 penʔ | PNH: QĐ bin2, Hẹ bien3 | Tang reconstrucition: biɛ̌n | Shuowen: 《衣部》褊:衣小也。从衣扁聲。 | Kangxi: 《康熙字典·衣部·九》褊:《集韻》畢緬切,音惼。《說文》衣小也。又狹也。《孟子》齊國雖褊小。《史記·禮書》褊陋之說,入焉而嗛。又《廣韻》急也。《詩·魏風》維是褊心。又《類篇》蒲眠切,音跰。褊褼,衣貌。又叶彼忍切。《陸機詩》軌跡未及安,長轡忽已整。道遐覺日短,憂深使心褊。| Guangyun: 褊 褊 方緬 幫 仙A開 獮A 上聲 三等 開口 仙A 山 上二十八獮 pi̯ɛn pĭɛn piɛn pjæn piᴇn piɛn pian bian3 pjenx pieen 衣急方緬切二 || ZYYY: 匾 貶 幫 先天齊 先天 上聲 齊齒呼 piɛn || Môngcổ âmvận: bÿan pjɛn 上聲 || td. 褊窄 biǎnzhǎi (bóchật) ] *** , narrow and small, narrow, urgent, cramped, crowded, Also:, mean, narrow-minded, irritable,   {ID453056212  -   6/8/2019 5:17:39 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.