Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) biểu, (2) tờ, (3) mẫu, (4) bộ, (5) phiếu, (6) bề 表 biăo (biểu) [ Vh @ QT 表 biăo ~ phiếu 票 piào, @ mẫu \ ¶ b- ~ m- | QT 表 biăo < MC pew < OC *prawʔ | PNH: QĐ biu2, Hẹ biau3 | Kangxi: 〔古文〕𧘝𧞧𧜫 《唐韻》陂矯切 《集韻》《韻會》《正韻》彼小切,𠀤音䔸。 《說文》表,上衣也。 《玉篇》衣外也。 又外也。 《書·立政》方行天下,至于海表,罔有不服。 又表異。 《書·畢命》表厥宅里。 《傳》表異其宅里。 又標也。《晉語》置茅蕝,設望表。《註》謂立木以爲表,表其位也。 又箋表。《釋名》下言於上曰表。《蔡邕·獨斷》表者不需頭,上言臣某,下言臣某,誠惶誠恐,頓首。 又《韻會》杪也,末也。 || td. 表面 biăomiàn (bềmặt), 填表 tiánbiăo (điềnphiếu), 健康檢查表 jiànkāng jiănchábiăo (phiếukhámsứckhoẻ) ] , display, surface, exterior, outside, farthest point, external, form, manifest, watch, show, to express, example, a list or table, a meter, a watch, chart,   {ID453056396  -   3/24/2018 4:09:42 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.