Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
編寫(1) bàiviết, (2) bàivở, (3) viếtbài 編寫 biānxiě (biêntả) [ Vh @# QT 編寫 biānxiě \ Vh @ 寫 xiě ~ 'viết', @ 編 biān ~ 'bài' | QT 編 biān, biăn, biàn < MC phjen < OC *phen || QT 寫 xiě < MC sjɑ < OC *slhiaʔ || Handian: (1) 就現成的材料整理成書。如:編寫教科書。 (2) 創作。 洪深《電影戲劇的編劇方法》第四章七:“劇作者編寫故事的時候,對於里面的人物,應當怎樣去認識呢?” ] , compile, write, compose, Also: (Viet.), piece of writing, piece of writing, chapter, article, writing,   {ID453056193  -   2/13/2018 9:18:48 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.