Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) biều, (2) bay 瀌 biāo (biều) [ Vh @ QT 瀌 biāo < MC paw < OC *pew | *OC (1) 瀌 麃 宵 鑣 prew , (2) 瀌 麃 幽 淲 biw | PNH: QĐ biu1, Hẹ piau1 | Shuowen: 《水部》瀌:雨雪瀌瀌。从水麃聲。 | Kangxi: 《康熙字典·水部·十五》瀌:《唐韻》甫嬌切《集韻》《韻會》悲嬌切,𠀤音鑣。瀌瀌,雨雪盛貌。《詩·小雅》雨雪瀌瀌。又《集韻》蒲嬌 切,音藨。又《廣韻》皮彪 切《集韻》皮虬切《正韻》皮休切,𠀤 音 淲。又《集韻》毗召切,音驃又𤰞妙切,標去聲。義𠀤同。| Guangyun: (1) 瀌 鑣 甫嬌 幫 宵B 宵B 平聲 三等 開口 宵B 效 下平四宵 pi̯ɛu pĭɛu pjɛu piæu pɣiᴇu pɯiɛu piaw biao1 pieu pyeu 雪皃詩云雨雪瀌瀌 , (2) 瀌 淲 皮彪 並 幽 幽 平聲 三等 開口 幽 流 下平二十幽 bʱieu biəu biĕu bieu biɪu bɨu bjiw piao2 by byu 雨雪皃又音鑣 || Môngcổ âmvận: bew pɛw 平聲 || td. 雨雪瀌瀌 yǔ​ xuě biāobiāo (mưa tuyết baybay) ] *** (of rain, snow), plenty, copious, abundant,   {ID453056359  -   10/7/2019 11:19:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.