Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) biết, (2) bật 柲 bié (biết) [ Vh @ QT 柲 bié, bì (biết, bật) < MC pji, pit < OC *pits, *prit | *OC (1) 柲 必 至 祕 priɡs , (2) 柲 必 質 蹩 bliːɡ , (3) 柲 必 質 筆 priɡ , (4) 柲 必 質 邲 bliɡ | PNH: QĐ bei3, Hẹ bid5 | Shuowen: 《木部》柲:欑也。从木必聲。 | Kangxi: 《康熙字典·木部·五》柲:《唐韻》《韻會》𠀤兵媚切,音祕。柲攢也。《廣韻》戟柄。《周禮·冬官考工記》戈柲六尺有六寸。《左傳·昭七年》君王命剝圭以爲鏚柲。又檠也。《儀禮·旣夕記》有柲。註弓檠也。《詩·秦風》竹閉緄縢。作閉。又《廣雅》丘上有木曰柲丘。又《唐韻》𤰞吉切,音必。又《集韻》薄必切《正韻》薄密切,𠀤音弼。義𠀤同。或作鉍。又毗必切,音邲。偶也。又《廣韻》鄙密切,音筆。柄也。又《廣韻》蒲結切,音蹩。支柄。考證:〔《周禮·冬官考工記》弓檠曰柲。〕謹按考工記無弓檠曰柲之文,今改儀禮旣夕記有柲。註弓檠也。| Guangyun: 柲 祕 兵媚 幫 脂B開 至B 去聲 三等 開口 脂B 止 去六至 pi pi pji piɪ pɣiɪ pɯi pji bi4 piih pyh 戟柄左傳有鏚柲 , (2) 柲 邲 毗必 並 質A 質A 入聲 三等 開口 眞A 臻 入五質 bʱi̯ĕt bĭĕt biĕt bjet biɪt bit bit bi2 bjit bit 偶也 , (3) 柲 筆 鄙密 幫 質B開 質B 入聲 三等 開口 眞B 臻 入五質 pi̯ĕt pĭĕt pjĕt piet pɣiɪt pɯit pjit bi pit pyt 柄也 , (4) 柲 蹩 蒲結 並 屑開 屑 入聲 四等 開口 先 山 入十六屑 bʱiet biet bet bɛt bet bet bɛt bie2 bet bet 支柲 ] *** , weapon handle of bamboo strips, handle, Also:, bamboo strip, lath tied to bow for shape, lath,   {ID453056021  -   9/8/2019 1:29:16 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.