Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) binh, (2) buồn 怲 bǐng (binh) [ Vh @ QT 怲 bǐng ~ ht. QT 丙 bǐng < MC paijŋ < OC *preŋ < PC **praŋʔ | *OC (1) 怲 丙 陽 丙 praŋʔ , (2) 怲 丙 陽 丙 praŋʔ | PNH: QĐ bing2, Hẹ biang3 | Shuowen: 《心部》怲:憂也。从心丙聲。《詩》曰:「憂心怲怲。」 | Kangxi: | Guangyun: (1) 怲 丙 兵永 幫 庚三開 梗 上聲 三等 開口 庚 梗 上三十八梗 pi̯ɐŋ pĭɐŋ piɐŋ piaŋ pɣiæŋ pɯiaŋ piajŋ bing3 piengx pyank , (2) 怲 柄 陂病 幫 庚三開 映 去聲 三等 開口 庚 梗 去四十三映 pi̯ɐŋ pĭɐŋ piɐŋ piaŋ pɣiæŋ pɯiaŋ piajŋ bing4 piengh pyanq || Môngcổ âmvận: (1) bing piŋ 上聲 , (2) 去聲 || Handian: 怲 bǐng ◎ 〔怲怲 〕憂愁的樣子,如 “未見君子,憂心怲怲 。” ] *** , be anxious, be grieved, be sad, sad, mournful,   {ID453056598  -   9/11/2019 1:07:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.