Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) biết, (2) bực, (3) bết 彆 biè (biết) [ Vh @ QT 彆 (别) biè < MC biet < OC *bhēt | *OC (1) 彆 敝 祭 蔽 peds , (2) 彆 敝 月 㢼 peːd | PNH: QĐ bit3, Hẹ pet7, pit7 | Kangxi: 《康熙字典·弓部·十二》彆:《廣韻》方結切《集韻》必結切,𠀤音𩋇。《廣韻》弓彆。《集韻》弓戾也。《詩·小雅·象弭魚服箋》弭,弓反末。彆者,以象骨爲之,以助御者解轡也。又《集韻》必袂切,音蔽。義同。《廣韻》或作𢏨。亦作㢼。 | Guangyun: 彆 蔽 必袂 幫 祭A開 祭A 去聲 三等 開口 祭A 蟹 去十三祭 pi̯ɛi pĭɛi piɛi pjæi piᴇi piɛi piaj bi4 pjed piey 弓彆 || ZYYY: (1) 別 別 幫 車遮齊 車遮 入聲作平聲 齊齒呼 piɛ , (2) 別 鼈 幫 車遮齊 車遮 入聲作上聲 齊齒呼 piɛ || Môngcổ âmvận: (1) bÿa pjɛ 入聲 , (2) pe bɛ 入聲 ] *** , contrary, difficult, awkward, irritating, Also:, make somebody change their ways or opinions, etc,   {ID453056472  -   11/7/2018 5:38:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.