Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) palladium, (2) bà, (3) bá, (4) bừa, (5) bươi, (5) bới, (6) ba 鈀 bă (ba) [ Viet. 'palladium' ~ QT 鈀 (耙, 杷, 鈀) bà, bǎ, pá (bà, bá)< MC pa < OC *pra:s, *bras | *OC (1) 鈀 巴 魚 巴 praː , (2) 鈀 巴 魚 葩 pʰraː | Pt 必駕 | PNH: QĐ baa1 baa2 paa4, Hẹ pa2, TrC ba1, bê5 | Kangxi: 《康熙字典·金部·四》鈀:《唐韻》伯加切《韻會》《正韻》邦加切,𠀤音巴。《說文》兵車也。从金巴聲。《玉篇》𠋫車也。《司馬法》晨夜內鈀車。又《說文》一曰鐵也。又《正字通》鉏屬。五齒,平土除穢用之。俗呼耙。又《廣韻》普巴切《集韻》披巴切,𠀤音葩。《廣韻》江東呼鎞箭。《博雅》鈀,錍鏑也。《揚子·方言》凡箭鏃胡合嬴者,廣長而薄鐮謂之錍。或謂之鈀。《註》音葩。| Guangyun: (1) 鈀 葩 普巴 滂 麻二開 麻 平聲 二等 開口 麻 假 下平九麻 pʰa pʰa pʰa pʰa pʰɣa pʰɯa pʰaɨ pa1 phra phea 方言云江東呼鎞箭, (2) 鈀 巴 伯加 幫 麻二開 麻 平聲 二等 開口 麻 假 下平九麻 pa pa pa pa pɣa pɯa paɨ ba1 pra pea 兵車又音葩 || ZYYY: 鈀 罷 幫 家麻開 家麻 去聲 開口呼 pa ] (Chemistry), palladium, Pd, Also:, rake, hoe, harrow, plough,   {ID453054811  -   7/1/2019 9:34:20 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.