Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bộ, (2) bậu, (3) bửng 蔀 bù (bộ) [ Vh @# QT 蔀 bù, pǒu (bộ, bậu) ~ ht. QT 部 bù, pǒu < MC pɦuə, pɦəw < OC *bo, *bəw | *OC (1) 蔀 部 侯 剖 pʰoːʔ, (2) 蔀 部 侯 部 boːʔ 《易》與鬥葉 | PNH: QĐ bou6 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·十一》蔀:《唐韻》蒲口 切,音 瓿。《易·豐卦》豐其蔀。《註》蔀,覆曖,障光明之物也。 又《廣韻》《正韻》𠀤 普后 切,音剖。 小席也。 又《集韻》伴姥切,音簿。𦺗蔀,草也。《博雅》𦺗蔀,魚薺也。又《詩·大雅·篇首文王受命疏》三統曆,七十二歲爲一蔀,二十蔀爲一紀。《前漢·律歷志》以閏餘一之數爲蔀首。又《唐韻古音》《易》豐其蔀,《陸德明·釋文》音部。| Guangyun: (1) 蔀 部 蒲口 並 侯 厚 上聲 一等 開口 侯 流 上四十五厚 bʱə̯u bəu bu bəu bəu bəu bəw bou4 bux bov 蔀菜魚薺也易云豐其蔀王弼曰蔀覆曖鄣光明之物亦音剖 , (2) 蔀 剖 普后 滂 侯 厚 上聲 一等 開口 侯 流 上四十五厚 pʰə̯u pʰəu pʰu pʰəu pʰəu pʰəu pʰəw pou3 phux phov 小席又音部 || Sinica.edu.tw: 1. 蓆棚。 2. 用蓆覆蓋。 3. 幽暗。 4. 古暦法計算單位。古代治暦,十九年置七閏月,謂之章,四章(七十六年)謂之蔀,二十蔀(一千五百二十年)謂之紀,六十蔀謂之元。 5. 星名。 6. 菜名。 ] *** , a king of vegetable, straw mat, screen, shade, Also:, calendar of cycle of 76 years, Bu, nam od a constellation in Chinese astronomy,   {ID453056960  -   6/2/2019 4:41:13 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.