Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
菝𦸉 菝𦸉 báqià (bạtkhát) [ Vh @# QT 菝𦸉 báqià ~ QT 菝葜 báqiā | QT 菝 bá, bì ~ ht. QT 犮 quǎn, bá < MC bwʌt < OC *bhat || QT 𦸉 ~ ht. QT 吉 jí (cát, kiết) < MC kjit < OC *kjit || Handian: 菝葜 báqiā 一種 藤本 植物, 俗稱 金剛刺,金剛 藤 || Wikipedia: 菝葜科(“菝葜”,拼音:báqiā,古作“菝𦸉”),包括2屬約300餘種,廣泛分佈在全球熱帶和溫帶地區,菝葜屬(Smilax)是一個大屬,廣泛分佈在全世界各地,肖菝葜屬(Heterosmilax)只有12種,分佈在中國,日本和亞洲熱帶地區。中國共有 60 餘種,分佈在全國各地,以南方為多。|| Wikipedia: Họ Khúckhắc (tên khoahọc Smilacaceae) là một danhpháp thựcvật của một họ thựcvật có hoa. Trong vài thậpniên trướcđây các chi hiệnnay được đặt trong họ Smilacaceae ] *** , smilax china, China root greenbrier, Smilax, a widely distributed climbing shrub with hooks and tendrils, Smilacaceae,   {ID453120733  -   8/5/2018 3:11:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.