Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bộc, (2) phục, (3) bụi 菐 pú (bộc) [ Vh @ QT 菐 pú (bộc, phục) ~ ht. QT 僕 pú < MC buk, bok < OC *bōk | *OC (1) 菐 菐 屋 暴 boːɡ , (2) 菐 菐 覺 福 puɡ | Shuowen: 《菐部》菐:瀆菐也。从丵从廾,廾亦聲。凡菐之屬皆从菐。 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·八》菐:《正字通》丵字之譌。丵字原作业下羊。 | Guangyun: (1) 菐 暴 蒲木 並 屋一 屋 入聲 一等 開口 東 通 入一屋 bʱuk buk buk buk buk buk bəwk bu2 buk buk 瀆菐 , (2) 菐 福 方六 幫 屋三 屋 入聲 三等 開口 東 通 入一屋 pi̯uk pĭuk piuk piuk pɨuk piuk puwk fu piuk piuk 瀆菐 ] *** , thicket, bush, scrub, shrubbery, Also:, tedious,   {ID453116426  -   7/2/2018 8:38:38 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.