Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bật, (2) biệt 苾 bì (bật) [ Vh @ QT 苾 bì (bật, biệt) ~ ht. QT 必 bì < MC pjit < OC *pit | *OC (1) 苾 必 質 蹩 bliːɡ , (2) 苾 必 質 邲 bliɡ | PNH: QĐ bat6, Hẹ bit7, TrC biag8 | Shuowen: 馨香也。从艸必聲。毗必切 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·五》苾:《唐韻》毗必切《集韻》簿必切,𠀤音邲。《說文》馨香也。《詩·大雅》苾芬孝祀。《大戴禮》與君子遊,苾乎如入芝蘭之室。又苾芻,草名。《陸龜蒙詩》日下洲島淸,烟生苾芻碧。又蒲結切,音蹩。菜名。又《綱目集覽》突厥有契苾等十五部。《玉篇》同藌。 | Guangyun: (1) 苾 邲 毗必 並 質A 質A 入聲 三等 開口 眞A 臻 入五質 bʱi̯ĕt bĭĕt biĕt bjet biɪt bit bit bi2 bjit bit 說文曰馨香也詩曰苾苾芬芬 , (2) 苾 蹩 蒲結 並 屑開 屑 入聲 四等 開口 先 山 入十六屑 bʱiet biet bet bɛt bet bet bɛt bie2 bet bet 菜名≆說文曰馨香也又頻必切 || ZYYY: 秘 閉 幫 齊微齊 齊微 去聲 齊齒呼 pi ] (phonetic), fragrant, fragrance, aroma, smell, Also:, kind of fragrant grass,   {ID453056024  -   9/8/2019 1:16:18 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.