Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bộ, (2) rọ 篰 bù (bộ) [ Vh @ QT 篰 bù ~ ht. QT 部 bù, pǒu < MC pɦuə, pɦəw < OC *bo, *bəw | *OC 篰 部 侯 部 boːʔ | PNH: QĐ bou6 | Shuowen: 《竹部》篰:㒼爰也。从竹部聲。 | Kangxi: 《康熙字典·竹部·十一》篰:《廣韻》蒲口切《集韻》薄口切,𠀤音部。牘也。《博雅》𥲈䈠也。滿而易援也。卽今俗呼竹莊之類,可以𥳑牘,蓋細篾簏也。又《集韻》普后切,音剖。義同。或作𥰵。| Guangyun: 篰 部 蒲口 並 侯 厚 上聲 一等 開口 侯 流 上四十五厚 bʱə̯u bəu bu bəu bəu bəu bəw bou4 bux bov 牘也 ] ** , bamboo basket, sieve-like utensil, Also:, bamboo script,   {ID453056961  -   6/2/2019 4:41:20 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.