Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bạc, (2) bộc, (3) bốc, (4) pháo, (5) phát, (6) phựt, (7) bạo, (8) bung, (9) bùng, (10) bức 爆 bào (bạo) [ Vh @ QT 爆 bào (bạo, bạc, bộc) < MC paw, pouk < OC *prakʷs, *prokʷ | FQ 北教, 北角 | PNH: QĐ baau3, Hẹ bau5, TrC bau6 | Kangxi: 《集韻》弼角切,音雹。 《玉篇》爆落也。灼也,熱也。 《集韻》或作。又《唐韻》蒲木切,音曝。 《說文》灼也。從火暴聲。又《集韻》​​匹角切,音璞。爇也。 《集韻》亦作。又《廣韻》《集韻》《韻會》北角切,音剝。 《廣韻》火裂。 《集韻》爇也。一曰火聲。亦作。又《廣韻》補各切《集韻》《正韻》伯各切,音博。 《廣韻》迫於火也。又《集韻》​​火乾也。一曰熱也。或作煿。又《廣韻》北敎切《韻會》巴校切,音豹。 《說文註》徐鉉曰:本蒲木切。今俗音豹。火裂也。 《白虎通》卜赴也。爆見兆。 ◎按集韻書作。原字從氺,不從。 | Guangyun: (1) 豹 北敎 幫 肴 去聲 效 開口二等 肴 效 prauh/peaw pau , (2) 剥 北角 幫 覺 入聲 覺 開口二等 江 江 pruk/peok pɔk , (3) 博 補各 幫 鐸合 入聲 藥 合口一等 唐 宕 puak puɑk || Starostin: to burst, crack (from heat) (Han). Also read *prākʷ, MC pạuk (FQ 北角) in the synonymous diesheng 爆爍. | td. 爆發 bàofà (bôcphát), 爆炸 bàozhà (phátnỗ, bùngnổ), 爆竹 bàozhú (pháotre) ] , crack, explode, burst, crackle, pop,   {ID453055464  -   12/3/2018 10:09:50 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.