Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bức, (2) bậc, (3) bể 湢 bì (bức) [ Vh @ QT 湢 bì ~ ht. QT 幅 fú, bī (phúc, bức) < MC pʊk, pyk < OC *pjək, *prək | *OC 湢 畐 職 逼 prɯɡ 見禮記 | PNH: QĐ bik1, Hẹ bit8, bit7 | Kangxi: 《康熙字典·水部·九》湢:《廣韻》彼側切《集韻》筆力切,𠀤音逼。《玉篇》湢㳁,水驚涌貌。又浴室謂之湢。《禮·內則》外內不共湢浴。《註》本又作偪。又整肅貌。《賈誼·新書容經篇》軍旅之容,湢然肅然,固以猛。| Guangyun: 湢 逼 彼側 幫 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 pi̯ək pĭək piək piek pɨk pɨk pik bi pik piok 湢㳁水驚起勢也 ] ** , public bathhouse, Also:, neat, orderly,   {ID453056029  -   7/10/2018 3:56:46 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.