Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bộ, (2) bước 歩 bù (bộ) [ Vh @ QT 歩 (步) bù < MC bo < OC *ba:ks | Shuowen: 行也。从止𣥂相背。凡步之屬皆从步。薄故切 | Handian: ◎ 步 bù 〈量〉長度單位,歷代不一, 周代以八尺為一步, 秦代以六尺,為一步 || Handian: 歩 bù ◎ 古同 “步”。 || td. 起步 qǐbù (cấtbước), 蹐步 jíbù (lêbước), 步兵 bùbīng (bộbinh), 步入 bùrù (bướcvào), 步行 bùxíng (bộhành), 步子 bùzi (cáibộ) ] , to step, steps, walk, pace, march, stroll, stages in a process, procedure, Also:, dock, a measure word of different length depending on which era, foot, calculate, reckon, infantry, family surname of Chinese origin,   {ID453114053  -   6/2/2019 4:42:11 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.