Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bốc, (2) phác, (3) bột, (4) bộc, (5) mộc 檏 pǔ (bốc) [ Vh @ QT 樸 (檏) pǔ, pò, pú, bú (bốc, phác) < MC bok < OC *bōk | *OC (1) 樸 菐 魚 酺 baː , (2) 樸 菐 屋 璞 pʰroːɡ , (3) 樸 菐 屋 卜 poːɡ , (4) 樸 菐 屋 暴 boːɡ | PNH: QĐ buk6, pok3, Hẹ pok7 | Pulleyblank: LM phawk < EM phaɨwk | Shuowen: 《木部》樸:木素也。从木菐聲。 | Kangxi: 《康熙字典·木部·十三》檏:同樸。又陽樸,地名,在蜀郡。《呂覽·本味篇》和之美者,陽樸之薑,招搖之桂。 | Guangwyun: (1) 樸 酺 薄胡 並 模 模 平聲 一等 開口 模 遇 上平十一模 bʱuo bu bo bo buo buo bɔ pu2 bo bu , (2) 樸 暴 蒲木 並 屋一 屋 入聲 一等 開口 東 通 入一屋 bʱuk buk buk buk buk buk bəwk bu2 buk buk , (3) 樸 卜 博木 幫 屋一 屋 入聲 一等 開口 東 通 入一屋 puk puk puk puk puk puk pəwk bu puk puk , (4) 樸 璞 匹角 滂 覺 覺 入聲 二等 開口 江 江 入四覺 pʰɔk pʰɔk pʰɔk pʰɔk pʰɣʌk pʰɯɔk pʰaɨwŋk po phruk pheok || Môngcổ âmvận: (1) bu pu 入聲 , (2) phaw pʼaw 入聲 || td. 樸實 pǔshí (bộctrực), 樸厚 pǔhòu (mộcmạc), 真實樸厚 zhēnshí pǔhòu (chânchỉ hạtbột) ] **** , simple, plain, simple, honest, rough, Also:, uncut block of wood,   {ID453117701  -   5/14/2019 2:46:39 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.