Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bế, (2) tích, (3) bầu 椑 bēi (bế) [ Vh @ QT 椑 bēi, pí, pì (bế, tích) ~ ht. QT 卑 bēi < MC pje < OC *pe | *OC (1) 椑 卑 支 鼙 beː , (2) 椑 卑 支 卑 pe , (3) 椑 卑 錫 擗 beɡ , (4) 椑 卑 錫 甓 beːɡ | PNH: QĐ bei1, pei4 | Kangxi: 《康熙字典·木部·八》椑:《唐韻》部迷切《集韻》《韻會》騈迷切《正韻》蒲麋切,𠀤音鼙。《說文》圜榼也。《急就篇》椯榼椑榹。《博雅》榼謂之椑。又《玉篇》齊人謂斧柯爲椑。《周禮·冬官考工記》句兵椑。《註》橢圜也。謂測方而去棱也。又《集韻》邊迷切,音豍。飮器。又《唐韻》府移切《集韻》《韻會》賔彌切《正韻》逋眉切,𠀤音𤰞。《唐韻》木名,似𣐈。《前漢·地理志》梁侯園有八稜烏椑。《荆州記》宜都山大椑。又《唐韻》房益切《集韻》《正韻》毗亦切,𠀤音闢。親身棺也。《禮·檀弓》君卽位爲椑,歲一漆之,藏焉。又《唐韻》《集韻》𠀤蒲歷切,音甓。義同。又頻彌切,音裨。縣名。《前漢·地理志》屬琅琊郡。又《字彙》部皆切,音排。籍也。 | Guangyun: (1) 椑 卑 府移 幫 支A開 支A 平聲 三等 開口 支A 止 上平五支 pie̯ pǐe pie pjɛ piᴇ piɛ piə̆ bi1 pje pie 木名似𣐈荆州記曰宜都出大椑潘岳閑居賦云烏椑之𣐈 , (2) 椑 鼙 部迷 並 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 bʱiei biei bei bɛi bei bei bɛj pi2 be bei 圎榼漢書云美酒一椑 , (3) 椑 擗 房益 並 昔開 昔 入聲 三等 開口 清 梗 入二十二昔 bʱi̯ɛk bĭɛk biɛk biæk biᴇk biɛk biajk bi2 bjek biek 棺也 , (4) 椑 甓 扶歷 並 錫開 錫 入聲 四等 開口 青 梗 入二十三錫 bʱiek biek bek bɛk bek bek bɛjk bi2 bek bek 大棺 || Môngcổ âmvận: bi pi 平聲 , (2) pi pi 平聲 ] *** , oval, ellipse, Also:, elliptic drinking vessel, bottle gourd, Fagus sylvatica,   {ID453117900  -   11/3/2018 1:42:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.