Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
本底 本底 běndǐ (bổnđể) [ Vh @ QT 本底 běndǐ | QT 本 běn < MC pɔn < OC *pjə:rʔ || QT 底 dǐ, dì, de < MC tɨej < OC *tjə:jʔ || Handian: ◎ 本底 běndǐ 由所處環境所形成的較穩定的輻射水平或聲量, 大於此本底的慾測效應 (如放射性強度) 使用儀器 (如蓋革計數器) 可以監測. ] ** , foundation, bottom base, background, backdrop,   {ID453055774  -   7/3/2019 11:05:24 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.