Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bằng, (2) băng, (3) bạn 朋 péng (bằng) [ Vh @ QT 朋 péng < MC bɤŋ < OC *bhjə:ŋ | *OC 朋 朋 蒸 朋 bɯːŋ | PNH: QĐ pang4, Hẹ pen2, pung2 | Pt 步崩 | Tang reconstruction: bhəng | Shuowen: 古鳳字,註:𢐴,古文鳳。象形。鳳飛,羣鳥从以萬數,故 以爲 朋黨 字。| Kangxi: 【唐韻】步崩切 【集韻】【韻會】蒲登切,𠀤音鵬。 | Guangyun: 朋 朋 步崩 並 登開 登 平聲 一等 開口 登 曾 下平十七登 bʱəŋ bəŋ bəŋ bəŋ bəŋ bəŋ bəŋ peng2 bong bong 朋黨也五貝曰朋書云武王恱箕子之對賜十朋也步崩切六 || ZYYY: 朋 鵬 滂 庚青開 庚青 陽平 開口呼 pʰəŋ || Môngcổ âmvận: pʰing bəŋ 平聲 || Starostin : string of cowries, a pair; associate, peer, friend. For *bh- cf. Chaozhou pheŋ2, Yilan phi@ŋ2, Longdu pha:ŋ6. || §伴 bàn (bạn) || td. 朋黨 péngdăng (băngđảng) ] **** , classmate, friend, friends, buddy, pal, acquaintance, string of cowries, a pair, associate, peer, Also:, collude with, form a partnership, team, group, gather, together, common,   {ID12579  -   10/16/2018 2:24:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.