Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bầu, (2) bụm, (3) bợ 抔 póu (bầu) [ Vh @ QT 抔 póu, bào ~ ht. QT 掊 pǒu, póu < MC pʌw < OC *pōʔ | *OC (1) 抔 不 之 裒 bɯ , (2) 抔 不 之 肧 pʰlɯː | PNH: QĐ pau4, Hẹ piau1 | Shuowen: 把也。今鹽官入水取鹽爲掊。从手咅聲。父溝切 || Kangxi: 《康熙字典·手部·四》抔:《唐韻》薄侯切《集韻》《韻會》《正韻》蒲侯切,𠀤音裒。手掬物也。《禮·禮運》汙尊而抔飮。《疏》以手掬之而飮也。《前漢·張釋之傳》愚民取長陵一抔土。《註》抔謂手掬之。今學者讀爲杯勺之杯,非也。又《廣韻》芳杯切《集韻》鋪枚切,𠀤音胚。義同。又本作捊,引取也,今文作抔。別作㧵,非。| Guangyun: (1) 抔 肧 芳杯 滂 灰 灰 平聲 一等 合口 灰 蟹 上平十五灰 pʰuɑ̆i pʰuɒi pʰuᴀi pʰuɒi pʰuʌi pʰuoi pʰwəj pei1 phuai phuoi 披抔 , (2) 抔 裒 薄侯 並 侯 侯 平聲 一等 開口 侯 流 下平十九侯 bʱə̯u bəu bu bəu bəu bəu bəw pou2 bu bou 手掬物也 || ZYYY: 抔 抔 滂 尤侯開 尤侯 陽平 開口呼 pʰəu || Môngcổ âmvận: puw buw 平聲 || Handian: 抔 póu ◎ 〈動〉(1) (本作 “捊”。形聲。從手,不聲。本義:用手捧) 同本義。污尊而抔飲。 ——《禮記·禮運》。注: “手掬之也。” 〈量〉(2) 相當於 “捧”、“把”、“握” ] ****** , hold with both hands, carry with both hands, offer with both hands, cup one's hands, Also:, double handful, scoop,   {ID453067933  -   10/20/2017 11:43:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.