Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
憑單(1) bằngđơn, (2) chứngtừ 憑單 píngdān (bằngđơn) [ Vh @# QT 憑單 píngdān \ Vh @ 憑 píng ~ 'chứng' { ® <~ 'bằngchứng' 憑證 píngzhèng (bằngchứng), @ 單 dān ~ 'từ' | QT 憑 píng < MC biŋ < OC *bǝŋ || QT 單 dān, chán, shàn (đan, đơn, thiền, thiện) < MC tʌn, ʂian < OC *tār, *dʑian || Guoyu Cidian: 憑單 píngdān 作為領取財物或作證據用的單據。 如:「我們到郵局領錢或領包裹時,都要以憑單領取。」 ] ** , bill of warrant, certificate for drawing money, certificate, check, warrant, allowing one to collect money or valuables.   {ID453085485  -   11/26/2018 11:28:30 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.