Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bằng, (2) vin, (3) vịn 憑 píng (bằng) [ Vh @ QT 憑 (凴) píng < MC biŋ < OC *bǝŋ | *OC 憑 仌 蒸 凭 bɯŋ | ¶ p- ~ v- | PNH: QĐ bang6, pang4, Hẹ ben5, TrC peng5 | Kangxi: 《集韻》同憑。 《康熙字典·心部·十二》憑:《廣韻》扶冰切《集韻》《韻會》皮冰切,𠀤音凭。依也,託也。《書·顧命》憑玉几。又姓。又叶蒲蒙切,音蓬。《華覈·自責文》越從朽壤,蟬脫朝中。煕光紫闥,靑瑣是憑。俗作慿,非。 | Guangyun: 憑 凭 扶冰 並 蒸 蒸 平聲 三等 開口 蒸 曾 下平十六蒸 bʱi̯əŋ bĭəŋ biəŋ bieŋ bɨŋ bɨŋ biŋ ping2 bing biong 憑託 ] **** , lean against, proof, rely on, lean on, depend on, be based on,   {ID453068115  -   5/13/2019 8:37:37 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.