Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
怭怭(1) lấtbất, (2) bảláp 怭怭 bìbì (bấtbất) [ Viet. 'bảláp', 'lấtbất' @ '怭怭 bìbì (bấtbất)' ~ Vh @ QT 怭 bì (bất, bật) < MC bjit < OC *bhit | *OC 怭 必 質 邲 bliɡ | PNH: QĐ bit1, Hẹ bit7 | Kangxi:《康熙字典·心部·五》怭:《廣韻》毘必切《集韻》《韻會》薄必切《正韻》薄密切,𠀤音佖。《玉篇》慢也。《詩·小雅》曰旣醉止,威儀怭怭。《朱傳》言凡飮酒者,常始乎治,終乎亂也。又《韻會》房密切。義同。與佖通。|| Handian: 怭 bì ◎ 〔怭怭〕輕薄,不莊重,如“曰既醉止,威儀怭怭。” ] *** , indecent and rude, frivolous, rude,   {ID453116052  -   3/17/2019 3:40:23 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.