Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bố, (2) sợ 怖 bù (bố) [ Vh @ QT 怖 bù ~ QT 布 bù < MC pwo < OC *pas | *OC 怖 父 魚 怖 pʰaːs | ¶ b- ~ s- | § 'sợ' 怕 pà (phạ) | PNH: QĐ bou3, Hẹ bu5 | Kangxi: 《康熙字典·心部·五》怖:《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤普故切。與悑同。《玉篇》惶也。《後漢·第五倫傳》其巫祝有依託鬼神,詐怖愚民。 又《正韻》博故 切,音布。義同。◎ 按,普字滂母,博字幫母,此南北音之稍異也。 | Guangyun: (1) 怖 怖 普故 滂 模 暮 去聲 一等 開口 模 遇 去十一暮 pʰuo pʰu pʰo pʰo pʰuo pʰuo pʰɔ pu4 phoh phuh 惶懼也普故切五, (2) 怖 怖 拂伐 滂 月合 月入聲 三等 合口 元 臻 入十月 pʰi̯wɐt pʰĭwɐt pʰiuɐt pʰiuɐt pʰʉɐt pʰʷiɐt pʰuat fa phyat phvat 惶懼也普故切五 || ZYYY: 怖 布 幫 魚模合 魚模 去聲 合口呼 pu || Môngcổ âmvận: phu pʼu 去聲 || td. 恐怖 kǒngbù (khủngbố), 畏怖 wèibù (esợ) ] *** , terror, terrified, afraid, frightened,   {ID453056956  -   8/6/2019 11:31:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.