Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bị, (2) váy 帔 pèi (bị) [ Vh @ QT 帔 pèi ~ ht. QT 皮 pí < MC be < OC *bhaj | *OC (1) 帔 皮 歌 鈹 pʰral , (2) 帔 皮 歌 帔 pʰrals | PNH: QĐ pei3, Hẹ pi1, TrC pi1 | Shuwen: 《巾部》帔:弘農謂帬帔也。从巾皮聲。 | Kangxi: 《康熙字典·巾部·五》帔:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤披義切,音被。《說文》弘農謂帬帔也。《揚子·方言》帬,𨻰魏之閒謂之帔。《廣雅》帬也。又《玉篇》在肩背也。《釋名》帔,披也。披之肩背,不及下也。《正字通》褙子也。省作背,以其覆肩背也。《南史·任昉傳》昉子西華,冬月著葛帔練裠。又《廣韻》敷羈切《集韻》攀糜切,𠀤音披。義同。又《類篇》班縻切,音悲。同襬。關東人呼裙也。| Guangyun: (1) 帔 鈹 敷羈 滂 支B開 支B 平聲 三等 開口 支B 止 上平五支 pʰie̯ pʰǐe pʰje pʰiɛ pʰɣiᴇ pʰɯiɛ pʰjiə̆ pi1 phie phye 又芳髮切 , (2) 帔 帔 披義 滂 支B開 寘B 去聲 三等 開口 支B 止 去五寘 pʰie̯ pʰǐe pʰje pʰiɛ pʰɣiᴇ pʰɯiɛ pʰjiə̆ pi4 phieh phyeh 衣帔披義切三 || ZYYY: 帔 背 幫 齊微合 齊微 去聲 合口呼 pui || Môngcổ âmvận: phue pʼuɛ̆ 去聲 ] **** , cape, skirt, long robe having no sleeves and fasten down the front for women,   {ID453067886  -   2/11/2018 1:13:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.