Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
塴 bèng (bằng) [ Vh @# QT 堋 péng, bèng ~ ht. QT 朋 péng < MC bɤŋ < OC *bhjə:ŋ | *OC (1) 堋 朋 蒸 𥦜 pɯːŋs 隥由登依北宋本校改,餘校作鄧, (2) 堋 朋 蒸 漰 pʰɯːŋ , (3) 堋 朋 蒸 朋 bɯːŋ | PNH: QĐ bang1, paang4, pang4, Hẹ pang5 | Shuowen: 堋 bèng 喪葬下土也。从土朋聲。《春秋傳》曰:“朝而堋。”《禮》謂之封,《周官》謂之窆。《虞書》曰:堋淫于家。方鄧切 | Kangxi: 《康熙字典·土部·十一》塴:《集韻》同堋。又地名。湔塴江,在成都。《水經注》江水由湔塴江入郫江,撿江以行舟。| Guangyun: (1) 堋 朋 步崩 並 登開 登 平聲 一等 開口 登 曾 下平十七登 bʱəŋ bəŋ bəŋ bəŋ , (2) 堋 漰 普朋 滂 登開 登 平聲 一等 開口 登 曾 下平十七登 pʰəŋ pʰəŋ pʰəŋ pʰəŋ , (3) 堋 𥦜 方隥 幫 登開 嶝 去聲 一等 開口 登 曾 去四十八嶝 pəŋ pəŋ pəŋ pəŋ || Môngcổ Âmvận: pʰing bəŋ 平聲 ] , bury,   {ID453114098  -   7/15/2018 10:12:40 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.