Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bằng, (2) bia 堋 péng (bằng) [ Viet. 'bia' @ '靶 bă (bá)' ~ Vh @ QT 堋 péng, bèng | PNH: QĐ bang1, paang4, pang4, Hẹ pang5 | Shuowen: 喪葬下土也。从土朋聲。《春秋傳》曰:“朝而堋。”《禮》謂之封,《周官》謂之窆。《虞書》曰:堋淫于家。方鄧切 | Kangxi: 《廣韻》方隥切《集韻》《正韻》逋鄧切,棚去聲。 《說文》喪葬下土也。 《左傳·昭十二年》鄭公葬,司墓之室有當道者,毀之則朝而堋,弗毀則日中而堋。 | Guangyun: (1) 朋 步崩 並 登開 平聲 蒸 開口一等 曾 登 bʰəŋ bong , (2) 漰 普朋 滂 登開 平聲 蒸 開口一等 曾 登 pʰəŋ phong , (3) 𥦜 方隥 幫 登開 去聲 徑 開口一等 曾 登 pəŋ pongh/ponq ] , target in archery, target, Also:, bury,   {ID453067924  -   7/15/2018 10:12:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.