Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bật, (2) bíp, (3) bốc 咇 bì (bật) [ Vh @ QT 咇 bì, bǐ, biè ~ ht. QT 必 bì < MC pjit < OC *pit | Pt 卑吉 | PNH: QĐ bat1, bit1, Hẹ bit7 | Kangxi: 【廣韻】【集韻】𠀤蒲結切,音蹩。【廣韻】口香。【玉篇】芳香也。又【廣韻】語也。又【廣韻】毘必切【集韻】簿必切,𠀤音邲。亦芳香也。《司馬相如·上林賦》晻薆咇茀。《註》師古曰:皆芳香意也。《釋文》咇,步必反。 又與苾通。《史記·司馬相如傳》作晻曖苾勃。《字彙》咇與苾同。 又《廣韻》言不了。《集韻》言不明。 又《廣韻》與吡同,鳴咇咇也。 又《廣韻》鄙密切《集韻》逼密切,𠀤音筆。《廣韻》咇㘉多言。 又《集韻》壁吉切,音必。咇節,聲出貌。 或作嗶。 又《集韻》毘至切,音鼻。咇咇,哀鳴也。曖字原从日从薆作。 | Handian: ◎ 咇茀 (bìbó) 香氣盛。] , eject fragrance, fragrant, Also: (used in transliterations. such as), beep, (Cant.), eject,   {ID453090392  -   9/8/2019 1:16:35 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.