Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
不同(1) bấtđồng, (2) khônggiống 不同 bùtóng (bấtđồng) [ Vh @ QT 不同 bùtóng \ Vh @ 同 tóng ~ giống 像 xiáng (tượng) | QT 不 bù, fōu, fǒu < MC pjəw < OC *pjə || QT 同 tóng < MC duŋ < OC *ɫo:ŋ || Handian: 不同 bùtóng (1) 不相同;不一樣。南朝梁劉勰《文心雕龍·定勢》:“所習不同,所務各異,言勢殊也。” 前蜀韋莊《關河道中作》詩:“往來千里路長在,聚散十年人不同。” (2).不同意。 《宋書·張邵傳》:“太尉長史何勗不同,欲席捲奔鬱洲,自海道還都。” (3) 不和。 《後漢書·孔融傳》:“﹝融﹞與中丞趙捨不同,託病歸家。” ] , dissimilitude, dissidence, dissemblance, nonequivalence, divergence, disparity, different, differently, distinct, not the same, not alike, Also:, disaggreement, conflict, not get along,   {ID453057283  -   7/11/2018 4:18:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.