Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bưu, (2) tưu, (3) tiêu, (4) tóc 髟 biāo (bưu) [ Vh @ QT 髟 biāo, biào, shān (bưu, tưu, tiêu) < MC pjew, pjiw < OC *pew, *piw | Shuowen: 長髮猋猋也。从長从彡。凡髟之屬皆从髟。必凋切。又,所銜切 || Kangxi: 【唐韻】甫遙切【集韻】【韻會】𤰞遙切,𠀤音猋。【說文】長髮猋猋也。【潘岳·秋興賦】斑鬢髟以承弁兮。【李善註】白黑髮雜而髟。 又【後漢·馬融傳】羽毛紛其髟鼬。【註】髟鼬,羽旄飛揚貌。 又【廣韻】甫烋切【集韻】【韻會】必幽切【正韻】補尤切,𠀤音彪。又【集韻】匹妙切,音剽。義𠀤同。 又【唐韻】所銜切【集韻】師銜切,𠀤音杉。屋翼也。| Starostin: long hair. Also read *piw, MC pjiw id. ] , hair, Also:, (of hair), drooping, shaggy,   {ID453056350  -   4/4/2019 7:44:05 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 13. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.