Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bưu, (2) trôi 滮 biāo (bưu) [ Vh @ QT 滮 (淲) biāo, piáo, hū, hǔ ~ ht. QT 虎 hǔ < MC xo < OC *xla:ʔ | *OC 滮 彪 幽 淲 brɯw 淲注或體 | PNH: QĐ biu1, Hẹ biau1 | Shuowen: 淲, 水流皃。从水,彪省聲。《詩》曰:“淲沱北流。”皮彪切 | Kangxi: 《康熙字典·水部·八》淲:《廣韻》皮彪切《集韻》皮虬切,𠀤音瀌。《說文》水流貌。引《詩》淲池北流。○ 按今《詩》本作滮。又《集韻》荒胡切,音呼。與滹同。 | Guangyun: 淲 淲 皮彪 並 幽 幽 平聲 三等 開口 幽 流 下平二十幽 bʱieu biəu biĕu bieu biɪu bɨu bjiw piao2 by byu 水流皃亦作滮皮彪切 || Handian: ◎ 滮 biāo 〈形〉 水流 的 樣子。因附會《詩》“滮池” 得名 的 古 水名, 又 稱 聖女泉, 在 陝西省 西安市 西北。 ] *** , flowing of water, flow, running water, Also: (Cant.), ooze, spurt,   {ID453056353  -   9/13/2018 4:41:03 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.