Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bâu, (2) bưu, (3) bỏ, (4) bầy 颩 biāo (bâu) [ Vh @ QT 颩 (彪) biāo, dīu (bâu, bưu) | *OC 彪 彪 幽 彪 prɯw | PNH: QĐ biu1 | Kangxi: 《康熙字典·風部·三》颩:《字彙補》巴收切,音彪。《元曲》颩了僧伽。| Guangyun: 彪 彪 甫烋 幫 幽 幽 平聲 三等 開口 幽 流 下平二十幽 pieu piəu piĕu pieu piɪu pɨu pjiw biao1 py pyu 虎文也甫烋切三 || ZYYY: 彪 幫 尤侯齊 尤侯 陰平 齊齒呼 piəu || Môngcổ âmvận: biw piw 平聲 || Handian: 颩 biāo (1) 揮打:“休教鞭颩著馬眼。” (2) 古通 “彪”,量詞,用於軍隊人馬:“見一颩人馬到莊門。” (3) 颩 dīu ◎ 古通 “丟”,拋擲:“颩了僧伽帽。” || td. 一颩人馬 yī biāo rénmă (một bầy ngườingựa.) ] *** , brandish, look askance at, throw, Also:, group,   {ID453116154  -   3/17/2018 4:14:58 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.