Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) bát, (2) bật, (3) bốt 袚 fú (bát) [ Viet. 'bốt' <~ 'bottes' (French) ~ Vh @ QT 袚 bō, fú (bát, bật) ~ ht. QT 犮 quǎn, bá < MC bwʌt < OC *bhat | *OC 犮 月 撥 poːd | PNH: QĐ fai3 fat1 Shuowen: 《衣部》袚:蠻夷衣。从衣犮聲。一曰蔽厀。 Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·去聲·廢·廢》袚:福也,除惡祭也。又敷物切。 Jump to dictionary 《廣韻·入聲·末·撥》袚:蠻夷蔽膝。 Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·衣部·五》袚:《唐韻》《集韻》𠀤北末切,音撥。《說文》蠻𡗝服也。又《集韻》敷物切,音拂。義同。又分物切,音弗。《博雅》𧟔、袚、䙁,褯也。又方未切,音沸。《玉篇》蔽膝也。《揚子·方言》蔽膝,江淮之閒謂之褘,或謂之袚。《玉篇》或作撥。《類篇》又作𧙂、𧘟。《集韻》亦作𧙄。 | Guangyun: (1) 袚 廢 方肺 幫 廢合 廢 去聲 三等 合口 廢 蟹 去二十廢 pi̯wɐi pĭwɐi piuɐi piuɐi pʉɐi pʷiɐi puaj fei4 pyad pvay 福也除惡祭也又敷物切, (2) 袚 撥 北末 幫 末 末 入聲 一等 合口 桓 山 入十三末 puɑt puɑt puɑt puɑt puɑt pʷɑt pwat bo puat puat 蠻夷蔽膝 ] *** , buskin, Also:, knee-pad, greave,   {ID453060750  -   11/8/2018 2:03:47 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.